Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

升旗

shēng qí

to raise a flag

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to raise a flag
  • to hoist a flag

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 升 · 旗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả