Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

升迁

shēng qiān

to advance to a higher-level position; to be promoted to a higher position in a new department

Phồn thể: 升遷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to advance to a higher-level position; to be promoted to a higher position in a new department

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 升 · 迁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả