Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

升学

shēng xué

to enter the next grade school

Phồn thể: 升學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enter the next grade school

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 升 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả