Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
世纪
Từ tiếng Trung
Lưu
世纪
shì jì
century
Nghe
Phồn thể:
世紀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
century
Các chữ trong từ này
世
shì
5 nét
generation, era, age
纪
jì
6 nét
discipline, age
Từ thường dùng: 世 · 纪
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
世界
shì jiè
world
世上
shì shàng
on earth
世人
shì rén
people (in general); people around the world; everyone
世代
shì dài
for many generations; generation; era; age
世间
shì jiān
world; earth
世俗
shì sú
profane; secular; worldly