Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

世纪

shì jì

century

Phồn thể: 世紀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • century

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 世 · 纪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả