Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

世人

shì rén

people (in general); people around the world; everyone

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • people (in general); people around the world; everyone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 世 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả