Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

世间

shì jiān

world

Phồn thể: 世間

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • world
  • earth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 世 · 间

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả