Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

世俗

shì sú

profane

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • profane
  • secular
  • worldly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 世 · 俗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả