Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时节

shí jié

season; time

Phồn thể: 時節

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • season; time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 节

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả