Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

师妹

shī mèi

junior female student or apprentice

Phồn thể: 師妹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • junior female student or apprentice
  • daughter (younger than oneself) of one's teacher

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 师 · 妹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả