Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

始末

shǐ mò

whole story

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • whole story
  • the ins and outs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 始 · 末

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả