Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

始建

shǐ jiàn

to start building

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start building

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 始 · 建

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả