Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
始祖
Từ tiếng Trung
Lưu
始祖
shǐ zǔ
primogenitor
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
primogenitor
founder of a school or trade
Các chữ trong từ này
始
shǐ
8 nét
to begin, to start
祖
zǔ
9 nét
ancestor, forefather
Từ thường dùng: 始 · 祖
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
始终
shǐ zhōng
from beginning to end; all along
始建
shǐ jiàn
to start building
始末
shǐ mò
whole story; the ins and outs