Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

始祖

shǐ zǔ

primogenitor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • primogenitor
  • founder of a school or trade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 始 · 祖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả