Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

始终

shǐ zhōng

from beginning to end

Phồn thể: 始終

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • from beginning to end
  • all along

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 始 · 终

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả