Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时尚

shí shàng

fashion

Phồn thể: 時尚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fashion
  • fad
  • fashionable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 尚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả