Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

施舍

shī shě

to give in charity

Phồn thể: 施捨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give in charity
  • to give alms (to the poor)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 施 · 舍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả