Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实事求是

shí shì qiú shì

lit. to seek truth from facts (idiom)

Phồn thể: 實事求是

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. to seek truth from facts (idiom)
  • fig. to be practical and realistic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 事 · 求 · 是

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả