Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

试题

shì tí

exam question

Phồn thể: 試題

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • exam question
  • test topic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 试 · 题

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả