Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
试题
Từ tiếng Trung
Lưu
试题
shì tí
exam question
Nghe
Phồn thể:
試題
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
exam question
test topic
Các chữ trong từ này
试
shì
8 nét
to try, to experiment
题
tí
15 nét
forehead
Từ thường dùng: 试 · 题
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
试图
shì tú
to attempt; to try
试验
shì yàn
experiment; test; CL:次[ci4],個|个[ge4]; to experiment; experimental
试点
shì diǎn
test point; to carry out trial; pilot scheme
试着
shì zhe
(coll.) to try to
试用
shì yòng
to try sth out; to be on probation
试行
shì xíng
to try out; to test