Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

势头

shì tóu

power

Phồn thể: 勢頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • power
  • momentum
  • tendency
  • impetus
  • situation
  • the look of things

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 势 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả