Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
视线
Từ tiếng Trung
Lưu
视线
shì xiàn
line of sight
Nghe
Phồn thể:
視線
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
line of sight
Các chữ trong từ này
视
shì
8 nét
to look at, to inspect, to observe, to regard
线
xiàn
8 nét
line, thread, wire
Từ thường dùng: 视 · 线
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
视频
shì pín
video
视为
shì wéi
to view as; to see as; to consider to be; to deem
视觉
shì jué
sight; vision; visual