Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

视讯

shì xùn

video (Tw)

Phồn thể: 視訊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • video (Tw)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 视 · 讯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả