Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

示意

shì yì

to hint

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hint
  • to indicate (an idea to sb)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 示 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

lǎo shī shì yì wǒ men ān jìng。

The teacher signaled us to be quiet.