Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实用

shí yòng

to apply in practice

Phồn thể: 實用

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to apply in practice
  • practical; functional; pragmatic; applied (science)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả