Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
师资
Từ tiếng Trung
Lưu
师资
shī zī
qualified teacher
Nghe
Phồn thể:
師資
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
qualified teacher
Các chữ trong từ này
师
shī
6 nét
teacher, professional, master
资
zī
10 nét
wealth, property, capital
Từ thường dùng: 师 · 资
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
师傅
shī fu
master; qualified worker; respectful form of address for older men; CL:個|个[ge4],位[wei4],名…
师父
shī fu
used for 師傅|师傅 (in Taiwan); master; qualified worker
师生
shī shēng
teachers and students