Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收复

shōu fù

to recover (lost territory etc)

Phồn thể: 收復

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recover (lost territory etc)
  • to recapture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 复

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả