Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收割

shōu gē

to harvest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to harvest
  • to reap
  • to gather in crops

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 割

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả