Từ tiếng Trung
守恒
shǒu héng
conservation (e.g. of energy, momentum or heat in physics)
Phồn thể: 守恆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- conservation (e.g. of energy, momentum or heat in physics)
- to remain constant (of a number)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 守 · 恒
Từ vựng