Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

守候

shǒu hòu

to wait for

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wait for
  • to expect
  • to keep watch
  • to watch over
  • to nurse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 守 · 候

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả