Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收获

shōu huò

variant of 收穫|收获[shou1 huo4]

Phồn thể: 收穫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 收穫|收获[shou1 huo4]
  • to harvest
  • to reap
  • to gain
  • crop
  • harvest
  • profit
  • gain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 获

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả