Từ tiếng Trung
售货员
shòu huò yuán
sales clerk; sales associate; retail salesperson
Phồn thể: 售貨員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sales clerk; sales associate; retail salesperson
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 售 · 货 · 员
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shòu huò yuán
sales clerk; sales associate; retail salesperson
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 售 · 货 · 员
Từ vựng