Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收缴

shōu jiǎo

to recover (illegally obtained property)

Phồn thể: 收繳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recover (illegally obtained property)
  • to seize
  • to capture
  • to force sb to hand over sth
  • to levy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 缴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả