Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收敛

shōu liǎn

to dwindle; to vanish; to make vanish

Phồn thể: 收斂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dwindle; to vanish; to make vanish
  • to exercise restraint; to curb (one's mirth, arrogance etc)
  • to astringe
  • (math.) to converge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 敛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả