Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收录

shōu lù

to include (in a collection)

Phồn thể: 收錄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to include (in a collection)
  • to put together (stories, poems etc)
  • to record
  • to employ
  • to recruit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 录

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả