Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收买

shōu mǎi

to purchase; to buy

Phồn thể: 收買

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to purchase; to buy
  • to bribe; to buy off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 买

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả