Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收取

shōu qǔ

to receive

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to receive
  • to collect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 取

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả