Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收缩

shōu suō

to pull back

Phồn thể: 收縮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pull back
  • to shrink
  • to contract
  • (physiology) systole

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 缩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả