Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收尾

shōu wěi

to wind up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wind up
  • to bring to an end
  • to finish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 尾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả