Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

守信

shǒu xìn

to keep promises

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to keep promises

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 守 · 信

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả