Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

说不定

shuō bu dìng

can't say for sure

Phồn thể: 說不定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • can't say for sure
  • maybe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 说 · 不 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả