Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

私募

sī mù

private placement (investing)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • private placement (investing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 私 · 募

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả