Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

私事

sī shì

personal matters

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • personal matters

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 私 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả