Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诉苦

sù kǔ

to grumble

Phồn thể: 訴苦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to grumble
  • to complain
  • grievance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诉 · 苦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả