Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诉诸

sù zhū

to appeal (to reason, sentiment, charity etc)

Phồn thể: 訴諸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appeal (to reason, sentiment, charity etc)
  • to resort to (a course of action)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诉 · 诸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả