Từ tiếng Trung
缩影
suō yǐng
miniature version of sth
Phồn thể: 縮影
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- miniature version of sth
- microcosm
- epitome
- (Tw) to microfilm
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缩 · 影
Từ vựng
Từ tiếng Trung
suō yǐng
miniature version of sth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缩 · 影
Từ vựng