Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谈话

tán huà

to talk (with sb)

Phồn thể: 談話

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to talk (with sb)
  • to have a conversation
  • talk
  • conversation
  • CL:次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谈 · 话

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả