Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谈判

tán pàn

to negotiate

Phồn thể: 談判

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to negotiate
  • negotiation
  • talks
  • conference
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谈 · 判

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả