Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
谈及
Từ tiếng Trung
Lưu
谈及
tán jí
to talk about
Nghe
Phồn thể:
談及
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to talk about
to mention
Các chữ trong từ này
谈
tán
10 nét
to talk, to chat
及
jí
3 nét
to extend
Từ thường dùng: 谈 · 及
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
谈判
tán pàn
to negotiate; negotiation; talks; conference; CL:個|个[ge4]
谈话
tán huà
to talk (with sb); to have a conversation; talk; conversation; CL:次[ci4]
谈论
tán lùn
to discuss; to talk about
谈到
tán dào
to refer to; to speak about; to talk about
谈谈
tán tán
to discuss; to have a chat