Từ tiếng Trung
谈论
tán lùn
to discuss; to talk about
Phồn thể: 談論
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to discuss; to talk about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谈 · 论
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tán lùn
to discuss; to talk about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谈 · 论
Từ vựng