Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弹簧

tán huáng

spring

Phồn thể: 彈簧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spring

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弹 · 簧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả