Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淘宝

táo bǎo

Taobao, a Chinese online shopping website (abbr. for 淘寶網|淘宝网[Tao2 bao3 Wang3])

Phồn thể: 淘寶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Taobao, a Chinese online shopping website (abbr. for 淘寶網|淘宝网[Tao2 bao3 Wang3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淘 · 宝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả