Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淘汰赛

táo tài sài

a knockout competition

Phồn thể: 淘汰賽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a knockout competition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淘 · 汰 · 赛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả